Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 12/05/2025

Crvena Zvezda
1 - 1

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốVojvodina Novi Sad
45Chỉ số 2555
80Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
14Chỉ số 226
5Chỉ số 23
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-4-21866446883221755417
Đội hình xuất phát

O.Glazer#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LIlić#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Šljivić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#47

B.D.D.Silva#3

B.D.D.Silva#23

B.D.D.Silva#30
B.D.D.Silva#25

B.D.D.Silva#77

B.D.D.Silva#8

B.D.D.Silva#10

B.D.D.Silva#27
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-1121662930342620231191
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mladenovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#39

L.Romanić#37
L.Romanić#35

L.Romanić#22

L.Romanić#8

L.Romanić#99

L.Romanić#19

L.Romanić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 1
Crvena Zvezda
FC Vardar Skopje1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 3
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#11#21#30#41#55#60#70
Vojvodina Novi Sad
#11#20#30#41#53#60#70
FK Čukarički
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Spartak Subotica
Tekstilac