Serbian Mozzart Bet Superliga23:30 ngày 17/05/2025

Mladost Lucani
0 - 4

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốPartizan Belgrade
4Chỉ số 219
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
51Chỉ số 23147
37Chỉ số 2458
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-1139434030332517281011
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vuk·Bogdanovic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Golemić#43 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varjačić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.bondzulic#31

o.bondzulic#7

o.bondzulic#4

o.bondzulic#12

o.bondzulic#22

o.bondzulic#35

o.bondzulic#77
o.bondzulic#15

o.bondzulic#44

o.bondzulic#21

o.bondzulic#36
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11303184801511364210
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
jovanovic#42 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Natkho#21
B.Natkho#90

B.Natkho#45

B.Natkho#40

B.Natkho#19

B.Natkho#31

B.Natkho#14

B.Natkho#70

B.Natkho#77

B.Natkho#24

B.Natkho#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
Mladost Lucani
Partizan Belgrade6 - 0
Mladost Lucani
Partizan Belgrade2 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
OFK Beograd1 - 0
Mladost Lucani
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Novi Pazar
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Zeleznicar PancevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
Backa Topola
Novi Pazar2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
FK Čukarički0 - 1
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#10#20#30#41#54#60#70
Partizan Belgrade
#14#22#30#41#52#60#70
FK Napredak Krusevac
Tekstilac
Jedinstvo UB