Serbian Mozzart Bet Superliga23:30 ngày 17/05/2025

Vojvodina Novi Sad
0 - 0

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2213
105Chỉ số 23112
49Chỉ số 2450
2Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-4-2121662922182634302091
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Nikolic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Savićević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#1

L.Romanić#23

L.Romanić#9

L.Romanić#8

L.Romanić#99

L.Romanić#11

L.Romanić#7

L.Romanić#5

L.Romanić#10

L.Romanić#3

L.Romanić#39
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 4-1-4-112314640274455212077
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.adzic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Simović#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Zeljkovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jankovic#40 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ristić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.mircetic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vidosavljević#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ilic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
s.radovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Bah#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bah#7

I.Bah#8
I.Bah#9

I.Bah#10

I.Bah#99

I.Bah#81

I.Bah#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 2
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 3
Novi Pazar
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 1
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#43#52#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#10#20#30#43#57#60#70
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Spartak Subotica
Tekstilac