Serbian Mozzart Bet Superliga00:30 ngày 28/04/2025

Partizan Belgrade
3 - 1

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
0Chỉ số 40
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
8Chỉ số 215
6Chỉ số 2214
35Chỉ số 2478
106Chỉ số 23159
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-1126318414801510367
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Milosevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Milosevic#42

J.Milosevic#11
J.Milosevic#90

J.Milosevic#21
J.Milosevic#24

J.Milosevic#77

J.Milosevic#70

J.Milosevic#31

J.Milosevic#19

J.Milosevic#45
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 3-4-3186152055274074477
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cosic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Zeljkovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mitrović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
s.radovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vidosavljević#55 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ristić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jankovic#40 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gluscevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.mircetic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bah#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bah#90

I.Bah#80

I.Bah#81

I.Bah#21

I.Bah#50
I.Bah#9

I.Bah#32

I.Bah#10

I.Bah#99
I.Bah#70

I.Bah#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade3 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Tekstilac1 - 4
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 1
Crvena Zvezda
OFK Beograd3 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#13#21#30#42#53#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#11#20#30#45#57#60#70
Vojvodina Novi Sad
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis