Czech Third League15:15 ngày 26/04/2025

Pardubice B
2 - 0

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốJablonec B
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
2Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
57Chỉ số 2467
3Chỉ số 34
102Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
22242315313212018219
Đội hình xuất phát

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.kvacek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip brdicka#26
filip brdicka#1
filip brdicka#6

filip brdicka#5

filip brdicka#16
filip brdicka#8
Jablonec B
331724108762091119
Đội hình xuất phát

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Makanjuola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Krulich#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Krulich#14
M.Krulich#1
M.Krulich#12
M.Krulich#18
M.Krulich#13

M.Krulich#23
M.Krulich#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B1 - 3
Pardubice B
Jablonec B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 4
Jablonec B
Jablonec B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Pardubice B5 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Pardubice B
Jablonec B2 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B3 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv DvurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#12#21#31#44#53#60#70
Jablonec B
#10#20#30#45#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B
Benatky Nad Jizerou