Czech Third League15:15 ngày 06/04/2025

Chlumec nad Cidlinou
1 - 1

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chlumec nad CidlinouChỉ sốPardubice B
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2475
5Chỉ số 225
7Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 81
78Chỉ số 23107
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Chlumec nad Cidlinou
101222120811413151
Đội hình xuất phát

D.Dolezal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koutsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Reznicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudavskyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rybicka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.stanek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Brat#9
J.Brat#7
J.Brat#6

J.Brat#22

J.Brat#29
J.Brat#17
J.Brat#14
Pardubice B
1151613264201718214
Đội hình xuất phát
Adam simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simek#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fousek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alijagić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Alijagić#23
D.Alijagić#24

D.Alijagić#19
D.Alijagić#25
D.Alijagić#3

D.Alijagić#5

D.Alijagić#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 4
Chlumec nad Cidlinou
Pardubice B1 - 2
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 0
Pardubice B
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Pardubice B0 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Pardubice B1 - 3
Chlumec nad CidlinouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Trutnov0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
FK Kolin0 - 1
Chlumec nad CidlinouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chlumec nad Cidlinou
#11#21#30#43#57#60#70
Pardubice B
#11#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice