Czech Third League16:15 ngày 29/03/2025

Pardubice B
1 - 0

Banik Most-Sous
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốBanik Most-Sous
41Chỉ số 2559
95Chỉ số 23116
42Chỉ số 2479
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
3Chỉ số 31
3Chỉ số 23
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
192182026101314152322
Đội hình xuất phát

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stepan machu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sehic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simunek#16
M.Simunek#1

M.Simunek#5
M.Simunek#6
M.Simunek#12
M.Simunek#25
M.Simunek#3
Banik Most-Sous
12113622121124839
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
snobl#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.simecek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilem sedlak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam radba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Martin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novicky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik kolar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.adelekebabatunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.adelekebabatunde#14
o.adelekebabatunde#7
o.adelekebabatunde#18
o.adelekebabatunde#19
o.adelekebabatunde#20

o.adelekebabatunde#10
o.adelekebabatunde#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banik Most-Sous0 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 1
Pardubice B
Banik Most-Sous2 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin B
Pardubice B1 - 1
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Loko Vltavin2 - 3
Banik Most-Sous
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
Banik Most-Sous
Viktoria Plzen B2 - 0
Banik Most-Sous
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous0 - 1
Fotbal PříbramĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#11#21#30#43#53#60#70
Banik Most-Sous
#10#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
FK Chomutov
SK Kladno
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice