Czech Third League15:15 ngày 12/04/2025

Pardubice B
0 - 1

Zivanice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốZivanice
0Chỉ số 40
0Chỉ số 35
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
54Chỉ số 2546
69Chỉ số 2452
98Chỉ số 2388
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
181922042625131513
Đội hình xuất phát
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip kozeny#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel pandula#12
daniel pandula#6
daniel pandula#11

daniel pandula#5

daniel pandula#22
daniel pandula#8
Zivanice
182741215611514107
Đội hình xuất phát
d.vacha#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berkovec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petran#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub palan#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machacek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boris ypote koffi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.holec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dufek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chocholaty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Svoboda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Svoboda#19
T.Svoboda#13

T.Svoboda#22

T.Svoboda#17
T.Svoboda#3
T.Svoboda#2
T.Svoboda#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zivanice2 - 0
Pardubice B
Zivanice1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Zivanice
Pardubice B1 - 1
Zivanice
Zivanice3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 2
Zivanice
Zivanice5 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Zivanice
Pardubice B1 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zivanice
Zivanice0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
FK Kolin2 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
Admira Praha1 - 0
Zivanice
Zivanice0 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 6
SK ZapyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#10#20#30#40#56#60#70
Zivanice
#11#20#30#45#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B
Benatky Nad Jizerou