Czech Third League16:15 ngày 15/03/2025

Pardubice B
0 - 1

SK Zapy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốSK Zapy
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2448
2Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
134Chỉ số 23106
0Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
2316312221921820426
Đội hình xuất phát

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Surzyn#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kissiedou#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tomas·Koukola#21

Tomas·Koukola#5
Tomas·Koukola#1
Tomas·Koukola#15
Tomas·Koukola#25
Tomas·Koukola#8
SK Zapy
202118515231917147
Đội hình xuất phát

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Woitek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zbrozek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mareš#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Duben#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Elias#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
khrolenok#12
khrolenok#28
khrolenok#16
khrolenok#2

khrolenok#8
khrolenok#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Zapy2 - 0
Pardubice B
SK Zapy6 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
Pardubice B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
SK Zapy3 - 1
Pardubice B
SK Zapy2 - 1
Pardubice B
SK Zapy4 - 3
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin B
Pardubice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Kladno1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Benatky Nad JizerouĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
SK Zapy0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
SK Slovan Varnsdorf5 - 0
SK Zapy
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice1 - 6
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Chlumec nad CidlinouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#10#20#30#41#50#60#70
SK Zapy
#11#21#30#41#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Teplice B
FK Kolin