Czech Third League00:00 ngày 22/03/2025

FK Viagem Ústí nad Labem
3 - 2

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viagem Ústí nad LabemChỉ sốPardubice B
85Chỉ số 2443
5Chỉ số 214
10Chỉ số 23
0Chỉ số 81
134Chỉ số 2389
1Chỉ số 40
16Chỉ số 2210
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viagem Ústí nad Labem
2230109235271171221
Đội hình xuất phát

T.Kott#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Grigar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cerny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cervenka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.citek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kucera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Turecek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zezulka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Zezulka#6

O.Zezulka#1
O.Zezulka#14
O.Zezulka#18

O.Zezulka#77
Pardubice B
1531310262018142191
Đội hình xuất phát
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan machu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adam simon#8
Adam simon#25
Adam simon#6

Adam simon#5

Adam simon#22

Adam simon#23
Adam simon#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
Pardubice B1 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 3
Pardubice B
Pardubice B5 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viagem Ústí nad Labem
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin B
Pardubice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Kladno1 - 0
Pardubice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viagem Ústí nad Labem
#13#20#31#41#510#60#70
Pardubice B
#12#22#30#45#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Chlumec nad Cidlinou