Czech Third League16:15 ngày 09/03/2025

Mlada Boleslav B
1 - 0

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốPardubice B
65Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2381
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 26
1Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
146611929131510172030
Đội hình xuất phát
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ales kocman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam konig#8
adam konig#7
adam konig#21

adam konig#59
adam konig#26
Pardubice B
312021642613152310
Đội hình xuất phát
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fousek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan machu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan machu#24
stepan machu#8
stepan machu#22

stepan machu#5
stepan machu#11
stepan machu#19
stepan machu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B3 - 3
Mlada Boleslav B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B4 - 0
Pardubice B
Mlada Boleslav B2 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Mlada Boleslav B
Pardubice B3 - 6
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B7 - 0
FK Prepere
Mlada Boleslav B0 - 5
SK Slovan Varnsdorf
Mlada Boleslav B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B0 - 3
TJ Start Brno
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin B
Pardubice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Kladno1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B2 - 3
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#11#20#30#41#54#60#70
Pardubice B
#10#20#30#41#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou