Czech Third League22:00 ngày 18/04/2025

Jablonec B
3 - 3

FK Arsenal Česká Lípa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốFK Arsenal Česká Lípa
43Chỉ số 2557
44Chỉ số 2456
84Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 225
0Chỉ số 80
0Chỉ số 24
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
102522248262091133
Đội hình xuất phát

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cernak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kotlin#21
A.Kotlin#1
A.Kotlin#12
A.Kotlin#18
A.Kotlin#13
A.Kotlin#14
A.Kotlin#5
FK Arsenal Česká Lípa
18171519222418771012
Đội hình xuất phát
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon usman#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav skoda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jindrich novotny#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemsovsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopriva#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Knejzlík#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kazda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hajdo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Hajdo#5
D.Hajdo#26
D.Hajdo#9
D.Hajdo#33
D.Hajdo#21
D.Hajdo#16
D.Hajdo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 2
Jablonec B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Jablonec B2 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv Dvur
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 1
FK Prepere
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Fotbal Příbram3 - 1
FK Arsenal Česká LípaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#13#21#30#42#50#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
#13#21#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
SK Kladno
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou