Czech Third League16:15 ngày 15/03/2025

Jablonec B
1 - 0

Chlumec nad Cidlinou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốChlumec nad Cidlinou
1Chỉ số 211
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 220
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
64Chỉ số 2465
133Chỉ số 23120
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
1033192027824222321
Đội hình xuất phát

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Makanjuola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krulich#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hušek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cernak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cernak#13
M.Cernak#18
M.Cernak#6
M.Cernak#14
M.Cernak#12
M.Cernak#1
M.Cernak#9
Chlumec nad Cidlinou
81212212013155910
Đội hình xuất phát

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koutsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rybicka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.stanek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon tvrdy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Veselka#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Dolezal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Dolezal#4
D.Dolezal#7
D.Dolezal#6
D.Dolezal#14
D.Dolezal#17

D.Dolezal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 1
Jablonec B
Chlumec nad Cidlinou3 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Jablonec B6 - 4
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Jablonec B
Chlumec nad Cidlinou3 - 1
Jablonec B
Jablonec B3 - 5
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou3 - 0
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Banik Most-Sous2 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv Dvur
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 1
Hradec Kralove B
Sokol Brozany2 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 4
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Trutnov0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
FK Kolin0 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou0 - 7
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy2 - 0
Chlumec nad CidlinouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#11#20#30#42#51#60#70
Chlumec nad Cidlinou
#10#20#30#43#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice