Czech Third League16:15 ngày 02/03/2025

Jablonec B
0 - 2

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốMlada Boleslav B
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
76Chỉ số 2380
26Chỉ số 2430
3Chỉ số 33
2Chỉ số 228
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
2010192324113327822
Đội hình xuất phát

M.Cernak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hušek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Mihelak#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Makanjuola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krulich#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Krulich#13
M.Krulich#18
M.Krulich#16
M.Krulich#14
M.Krulich#12
M.Krulich#1
M.Krulich#9
Mlada Boleslav B
29151017201330918148
Đội hình xuất phát
D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ales kocman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vyda#21

vyda#59
vyda#66
vyda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Mlada Boleslav B1 - 3
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B5 - 0
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Jablonec B3 - 2
FK Kraluv Dvur
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 1
Hradec Kralove B
Sokol Brozany2 - 2
Jablonec B
Jablonec B0 - 4
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B7 - 0
FK Prepere
Mlada Boleslav B0 - 5
SK Slovan Varnsdorf
Mlada Boleslav B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B6 - 0
ZivaniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#10#20#30#43#57#60#70
Mlada Boleslav B
#12#20#30#43#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Banik Most-Sous
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Chlumec nad Cidlinou