Greek Super League01:30 ngày 17/02/2025

Panetolikos Agrinio
2 - 0

Kallithea
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốKallithea
0Chỉ số 80
99Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
2Chỉ số 215
58Chỉ số 2446
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 3-5-213165493554101877207
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mladen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mavrias#35 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Liavas#54 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

F.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Nikolaou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Roa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Majdevac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Majdevac#65

A.Majdevac#32

A.Majdevac#2

A.Majdevac#8

A.Majdevac#25

A.Majdevac#6

A.Majdevac#90

A.Majdevac#4

A.Majdevac#9
Kallithea
Sơ đồ 4-4-22425877522292610289
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Isimat-Mirin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mughe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mercati#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Valbuena#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#8

M.Alfarela#37
M.Alfarela#1

M.Alfarela#17

M.Alfarela#14

M.Alfarela#27

M.Alfarela#18

M.Alfarela#23

M.Alfarela#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kallithea1 - 1
Panetolikos Agrinio
Kallithea2 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 5
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 1
Panetolikos Agrinio
Kallithea1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 0
Kallithea
Kallithea0 - 1
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 1
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Volos NPS
AEK Athens2 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 1
Lamia
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Olympiacos Piraeus1 - 1
KallitheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#12#20#30#41#56#60#70
Kallithea
#10#20#30#43#53#60#70