Tanzanian Premier League20:00 ngày 17/09/2025

Kinondoni MC
1 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốDodoma Jiji FC
49Chỉ số 2464
5Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
95Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
1Chỉ số 210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
850151947142141132
Đội hình xuất phát
kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K. Tondi#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mutombora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma sagwe#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim nindi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim hajibu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lanso#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lanso#0
Lanso#0
Lanso#0
Lanso#0
Lanso#0
Lanso#0
Dodoma Jiji FC
53312412630132192614
Đội hình xuất phát
F. Kayanda#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Salim#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.galiwango#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kasanga#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson kimweri#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasini mgaza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david mwana#0
david mwana#0
david mwana#0
david mwana#0
david mwana#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Kinondoni MC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
APR FC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
APR FC
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Kagera Sugar
Dodoma Jiji FC3 - 0
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Coastal Union
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#11#20#30#40#54#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#42#59#60#70
Namungo FC
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tanzania Prisons