Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/05/2025

Pamba Jiji
0 - 0

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốJKT Tanzania
17Chỉ số 246
1Chỉ số 31
67Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 20
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar2 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Mashujaa FC2 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
JKT Tanzania2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 0
Kagera SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#10#20#30#40#50#60#70
JKT Tanzania
#10#20#30#40#50#60#70
Azam
Kinondoni MC
Coastal Union