CECAFA Football Associ16:00 ngày 15/09/2025

Kinondoni MC
0 - 1

APR FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốAPR FC
5Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
1Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2448
154Chỉ số 23138
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
APR FC
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APR FC
APR FC1 - 1
Al-Hilal Omdurman
Kinondoni MC1 - 1
APR FC
Mlandege FC0 - 2
APR FC
APR FC2 - 0
Bumamuru
APR FC2 - 0
Power Dynamos
APR FC3 - 1
Musanze FC
Muhazi United0 - 1
APR FC
APR FC1 - 0
Gorilla FC
APR FC3 - 1
Amagaju
APR FC3 - 0
Marines FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#10#20#30#41#55#60#70
APR FC
#11#21#30#40#55#60#70
Kenya Police FC
Ethiopian Coffee
Garde-Cotes FC
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC