Tanzanian Premier League20:15 ngày 25/10/2025

Singida Fountain Gate
1 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Fountain GateChỉ sốKinondoni MC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
65Chỉ số 2468
122Chỉ số 23113
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Singida Fountain Gate2 - 1
Al-Hilal Omdurman
Singida Fountain Gate0 - 0
Azam
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 3
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC0 - 1
APR FC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
APR FC
Bumamuru0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#11#20#30#40#54#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#54#60#70
Mashujaa FC
Namungo FC
Tabora United FC