Hungary Fizz Liga23:45 ngày 14/04/2026

Ferencvarosi TC
2 - 1

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốPuskas Akademia FC
2Chỉ số 221
3Chỉ số 25
40Chỉ số 2434
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2381
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-2-1904282214173647751630
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Joseph#75 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gruber#15

Z.Gruber#20

Z.Gruber#19

Z.Gruber#71

Z.Gruber#10

Z.Gruber#76

Z.Gruber#80

Z.Gruber#25

Z.Gruber#77

Z.Gruber#66

Z.Gruber#88

Z.Gruber#1
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-1123211466684222590
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Szolnoki#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Németh#7

A.Németh#20

A.Németh#74

A.Németh#30

A.Németh#24

A.Németh#77

A.Németh#16
A.Németh#96
A.Németh#15
A.Németh#42
A.Németh#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Sporting Braga4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Sporting Braga
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets Razgrad
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#22#30#41#53#60#70
Puskas Akademia FC
#11#21#30#43#55#60#70