Uzbekistan Super League22:00 ngày 21/08/2025

Buxoro FK
1 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốFK Kokand 1912
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2446
9Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
92Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 3-4-31339394271762102211
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Numonov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Numonov#19

I.Numonov#5
I.Numonov#77
I.Numonov#21
I.Numonov#88

I.Numonov#25

I.Numonov#97
I.Numonov#8
FK Kokand 1912
Sơ đồ 5-3-2136544423107221778
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Gadoev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdugafur khaydarov#1

abdugafur khaydarov#20
abdugafur khaydarov#69

abdugafur khaydarov#9

abdugafur khaydarov#14

abdugafur khaydarov#15

abdugafur khaydarov#19

abdugafur khaydarov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19126 - 1
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 3
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#11#20#30#41#54#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#54#60#70
Nasaf Qarshi