Uzbekistan Super League21:00 ngày 10/09/2025

Nasaf Qarshi
5 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốBuxoro FK
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 212
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2373
37Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 3-4-3356222834149219181020
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Otubanjo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#77
Y.Otubanjo#55

Y.Otubanjo#2

Y.Otubanjo#5

Y.Otubanjo#17

Y.Otubanjo#7

Y.Otubanjo#9
Y.Otubanjo#71

Y.Otubanjo#1
Buxoro FK
Sơ đồ 4-4-213394939727176192210
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Amonov#60
A.Amonov#95
A.Amonov#88

A.Amonov#25
A.Amonov#7
A.Amonov#8

A.Amonov#5

A.Amonov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Buxoro FK
Nasaf Qarshi4 - 3
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Nasaf Qarshi
Buxoro FK0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Buxoro FK
Nasaf Qarshi1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#15#24#30#41#55#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#43#53#60#70