UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/03/2025

Djurgardens
3 - 0

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốPafos FC
85Chỉ số 2386
37Chỉ số 2441
4Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 36
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-13018542713622161520
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Aslund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#14

T.Nguen#23

T.Nguen#35

T.Nguen#26

T.Nguen#25

T.Nguen#29

T.Nguen#28

T.Nguen#32
T.Nguen#36

T.Nguen#19

T.Nguen#40
Pafos FC
Sơ đồ 4-3-311223211922307788107
Đội hình xuất phát

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sema#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Šarlija#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Tanković#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Correia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepe#88 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jairo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bruno#26

F.Bruno#93

F.Bruno#70

F.Bruno#5

F.Bruno#11

F.Bruno#33

F.Bruno#17

F.Bruno#2

F.Bruno#8

F.Bruno#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens0 - 2
Ilves Tampere
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Vasteras SK FK3 - 3
Djurgardens
Djurgardens3 - 1
Legia Warszawa
Vikingur Reykjavik1 - 2
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#13#21#30#43#54#60#70
Pafos FC
#10#20#30#46#54#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Lugano
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub