UEFA Europa Conference League03:00 ngày 07/03/2025

Pafos FC
1 - 0

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốDjurgardens
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
11Chỉ số 228
64Chỉ số 2427
92Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
Sơ đồ 4-4-1-11125231972688223010
Đội hình xuất phát

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sema#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Bruno#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Tanković#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Jairo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jairo#21

Jairo#93

Jairo#70

Jairo#77

Jairo#11

Jairo#33

Jairo#17

Jairo#2

Jairo#8

Jairo#83
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-13018542722623161520
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Aslund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Žugelj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#13

T.Nguen#32

T.Nguen#25

T.Nguen#26

T.Nguen#35
T.Nguen#36

T.Nguen#19

T.Nguen#40

T.Nguen#3

T.Nguen#14

T.Nguen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens0 - 2
Ilves Tampere
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Vasteras SK FK3 - 3
Djurgardens
Djurgardens3 - 1
Legia Warszawa
Vikingur Reykjavik1 - 2
Djurgardens
Djurgardens6 - 1
HJK Helsinki
The New Saints0 - 1
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#11#20#30#42#56#60#70
Djurgardens
#10#20#30#41#52#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Lugano
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
FC Noah
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub