CAF Champions League23:00 ngày 09/04/2025

Orlando Pirates
0 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orlando PiratesChỉ sốMC Alger
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 211
3Chỉ số 26
7Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
68Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Orlando Pirates
Sơ đồ 5-3-2243027538781633317
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mbokazi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Hotto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mofokeng#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Nkota#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Makgopa#26

E.Makgopa#23

E.Makgopa#31

E.Makgopa#36

E.Makgopa#15

E.Makgopa#10

E.Makgopa#29

E.Makgopa#1

E.Makgopa#19
MC Alger
Sơ đồ 4-3-3162019533868243521
Đội hình xuất phát
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouras#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Benkhemassa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Draoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohamed bangoura#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Tabti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Tabti#22

L.Tabti#37
L.Tabti#18
L.Tabti#27
L.Tabti#17
L.Tabti#39
L.Tabti#30

L.Tabti#7
L.Tabti#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS SaouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates
#10#20#30#43#53#60#70
MC Alger
#10#20#30#41#56#60#70
Al-Hilal Omdurman
Young Africans
TP Mazembe Englebert
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic
Maniema Union
Al Ahly FC
Stade d Abidjan
Pyramids FC
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba