South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 22/02/2025

Orlando Pirates
2 - 1

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orlando PiratesChỉ sốCape Town City FC
107Chỉ số 2446
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
10Chỉ số 24
105Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
15Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-1243275716826283819
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hotto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Shandu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maswanganyi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Mabaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mabaso#31

T.Mabaso#17
T.Mabaso#44

T.Mabaso#20

T.Mabaso#15
T.Mabaso#34
T.Mabaso#33

T.Mabaso#23

T.Mabaso#35
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-1165814251112423102124
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mokotjo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Francis#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Francis#19

K.Francis#27
K.Francis#47
K.Francis#55

K.Francis#20

K.Francis#93

K.Francis#26
K.Francis#33
K.Francis#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Orlando Pirates
Cape Town City FC0 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 0
Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Sekhukhune United1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer Chiefs
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Al Ahly FC1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
CR Belouizdad
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates3 - 0
Stade d Abidjan
Magesi0 - 1
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 0
Orlando Pirates
Cape Town City FC1 - 0
Kaizer Chiefs
Cape Town City FC0 - 1
AmaZuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates
#12#20#30#43#510#60#70
Cape Town City FC
#11#21#30#43#54#60#70
Stellenbosch FC
Polokwane City FC
Supersport United
Bloemfontein Celtic