South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 16/03/2025

Orlando Pirates
2 - 1

Mamelodi Sundowns
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orlando PiratesChỉ sốMamelodi Sundowns
21Chỉ số 2462
41Chỉ số 2383
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
1Chỉ số 30
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-1243527448167183817
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Mbokazi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dlamini#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Makgopa#26

E.Makgopa#42
E.Makgopa#33

E.Makgopa#15

E.Makgopa#20

E.Makgopa#29

E.Makgopa#23

E.Makgopa#19

E.Makgopa#35
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 3-4-330252032114446101338
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lucas·Suarez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Adams#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Modiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Shalulile#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Shalulile#9

P.Shalulile#42

P.Shalulile#15
P.Shalulile#43

P.Shalulile#29

P.Shalulile#12

P.Shalulile#17

P.Shalulile#27

P.Shalulile#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Mamelodi Sundowns1 - 2
Orlando Pirates
Mamelodi Sundowns1 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Mamelodi Sundowns
Orlando Pirates0 - 1
Mamelodi Sundowns
Orlando Pirates0 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
Orlando Pirates
Mamelodi Sundowns0 - 3
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Sekhukhune United1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer Chiefs
Richards Bay1 - 3
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
Marumo Gallants FC1 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
Mpheni Home Defenders
TS Galaxy1 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Supersport United0 - 3
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orlando Pirates
#12#22#30#41#50#60#70
Mamelodi Sundowns
#11#20#30#40#57#60#70
Polokwane City FC
Magesi
Bloemfontein Celtic