South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 05/04/2025

Polokwane City FC
0 - 1

Orlando Pirates
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polokwane City FCChỉ sốOrlando Pirates
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 214
6Chỉ số 23
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
67Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Polokwane City FC
Sơ đồ 4-2-3-15022534331421781117
Đội hình xuất phát

B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sinhle Crieton Makhubela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Baloyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndlovu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.S.Ramabu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Letshedi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.dlamini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.dlamini#47
b.dlamini#15
b.dlamini#45
b.dlamini#23
b.dlamini#4

b.dlamini#40
b.dlamini#42
b.dlamini#43
b.dlamini#16
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-12435442916833283817
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Mbokazi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mako#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maswanganyi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Makgopa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Makgopa#7

E.Makgopa#35

E.Makgopa#27

E.Makgopa#26

E.Makgopa#20
E.Makgopa#30

E.Makgopa#19

E.Makgopa#25

E.Makgopa#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orlando Pirates3 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 1
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 4
Orlando Pirates
Orlando Pirates3 - 2
Polokwane City FC
Orlando Pirates3 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 1
Polokwane City FC
Orlando Pirates2 - 2
Polokwane City FC
Polokwane City FC2 - 2
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polokwane City FC
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Stellenbosch FC2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FC
Polokwane City FC1 - 0
Chippa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Sekhukhune United1 - 2
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polokwane City FC
#10#20#30#42#56#60#70
Orlando Pirates
#11#20#30#41#53#60#70
AmaZulu
Kaizer Chiefs
Bloemfontein Celtic