CAF Champions League02:00 ngày 02/04/2025

MC Alger
0 - 1

Orlando Pirates
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốOrlando Pirates
8Chỉ số 20
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
15Chỉ số 223
83Chỉ số 2419
90Chỉ số 2359
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 4-1-4-1120195362238212435
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benkhemassa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bouras#38 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Naidji#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed bangoura#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed bangoura#12
mohamed bangoura#16

mohamed bangoura#14

mohamed bangoura#11

mohamed bangoura#37
mohamed bangoura#27

mohamed bangoura#7

mohamed bangoura#8
mohamed bangoura#17
Orlando Pirates
Sơ đồ 3-4-2-1242753830168717183
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Xoki#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mbokazi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.van Rooyen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Makhaula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hotto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Makgopa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Dlamini#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Mofokeng#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mofokeng#36
R.Mofokeng#33

R.Mofokeng#15

R.Mofokeng#20

R.Mofokeng#23
R.Mofokeng#35

R.Mofokeng#19

R.Mofokeng#1

R.Mofokeng#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Libreville0 - 3
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Chippa United0 - 1
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Sekhukhune United1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#10#20#30#42#58#60#70
Orlando Pirates
#11#20#30#42#50#60#70
Al-Hilal Omdurman
Young Africans
TP Mazembe Englebert
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic
Maniema Union
Al Ahly FC
Stade d Abidjan
Pyramids FC
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba