Kazakhstan Premier League22:00 ngày 30/05/2025

FK Aktobe Lento
1 - 2

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốFC Kairat Almaty
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
4Chỉ số 35
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2357
25Chỉ số 2445
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 2114
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
2588156526292191812
Đội hình xuất phát

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Doumbouya#3

A.Doumbouya#57

A.Doumbouya#10

A.Doumbouya#1

A.Doumbouya#22

A.Doumbouya#52
A.Doumbouya#9

A.Doumbouya#67

A.Doumbouya#42

A.Doumbouya#4
A.Doumbouya#80

A.Doumbouya#59
FC Kairat Almaty
18014415551833937
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jorginho#6
Jorginho#59

Jorginho#25

Jorginho#20

Jorginho#89
Jorginho#81
Jorginho#24

Jorginho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 2
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty6 - 0
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 3
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau1 - 4
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#11#20#31#46#53#60#70
FC Kairat Almaty
#12#20#31#45#54#60#70
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan