French Ligue 102:00 ngày 18/05/2025

OGC Nice
6 - 0

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốStade Brestois 29
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
39Chỉ số 2430
0Chỉ số 34
91Chỉ số 2390
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-11336449262826192924
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#7

G.Laborde#20

G.Laborde#9

G.Laborde#15

G.Laborde#11

G.Laborde#2

G.Laborde#31

G.Laborde#10

G.Laborde#25
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-1-2-1-24076322045892619
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Fernandes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B·Locko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.P.Lage#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#14

L.Ajorque#5

L.Ajorque#30

L.Ajorque#10

L.Ajorque#17

L.Ajorque#22

L.Ajorque#33

L.Ajorque#34

L.Ajorque#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 290 - 1
OGC Nice
Stade Brestois 290 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Stade Brestois 29
OGC Nice3 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Stade DE Reims
Paris Saint Germain1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
LOSC Lille
Stade Brestois 291 - 0
Montpellier Hérault SC
Marseille4 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
AS Saint-Étienne3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#16#23#30#40#55#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#45#52#60#70
Havre Athletic Club