French Ligue 121:00 ngày 19/01/2025

AS Saint-Étienne
1 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốFC Nantes
68Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 31
163Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
75Chỉ số 2525
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-33082131962614633222
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Fomba#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Mouton#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.N´Guessan#63 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#5

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#10

Z.Davitashvili#28

Z.Davitashvili#39

Z.Davitashvili#37

Z.Davitashvili#20

Z.Davitashvili#18

Z.Davitashvili#17
FC Nantes
Sơ đồ 4-1-4-116982143562862739
Đội hình xuất phát

A.Lopes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Guirassy#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#41

M.Abline#25

M.Abline#58

M.Abline#59

M.Abline#22

M.Abline#66

M.Abline#17

M.Abline#11

M.Abline#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes2 - 2
AS Saint-Étienne
FC Nantes1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
FC Nantes
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Saint-Étienne
FC Nantes1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
AS Saint-Étienne
FC Nantes1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne0 - 4
Marseille
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Marseille
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Lyon1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO4 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
Drancy0 - 4
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Havre Athletic Club
RC Lens3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#11#20#30#42#57#60#70
FC Nantes
#11#21#30#41#57#60#70
OGC Nice
AJ Auxerre