UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

OGC Nice
1 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốFK Bodo/Glimt
5Chỉ số 28
42Chỉ số 2441
13Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
98Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-131564423336102193415
Đội hình xuất phát

M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Nandjou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mendy#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Camara#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Bousnina#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Moukoko#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko#1

Y.Moukoko#26

Y.Moukoko#43

Y.Moukoko#39

Y.Moukoko#55

Y.Moukoko#48

Y.Moukoko#24

Y.Moukoko#4

Y.Moukoko#92

Y.Moukoko#25

Y.Moukoko#6

Y.Moukoko#77
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122026152671425923
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#8

J.Hauge#19

J.Hauge#44

J.Hauge#21

J.Hauge#94

J.Hauge#1

J.Hauge#27

J.Hauge#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Marseille
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Bastia0 - 1
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
USC Cortenais1 - 1
OGC Nice
Montpellier Hérault SC2 - 2
OGC Nice
Union Saint-Gilloise2 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Besiktas JK
FK Bodo/Glimt5 - 2
Lillestrom
Manchester United3 - 2
FK Bodo/Glimt
Odd Grenland0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt1 - 2
Qarabag
Molde3 - 3
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#20#30#44#55#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#20#30#40#58#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
TSG Hoffenheim
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv