French Ligue 121:00 ngày 02/02/2025

Toulouse FC
1 - 1

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốOGC Nice
2Chỉ số 32
11Chỉ số 2210
44Chỉ số 2436
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
137Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1503617122923157109
Đội hình xuất phát

G.Restes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ü.Akdağ#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Suazo#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Kamanzi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Canvot#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Aboukhlal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#37

F.Magri#21

F.Magri#22

F.Magri#2

F.Magri#39

F.Magri#24

F.Magri#16

F.Magri#80

F.Magri#13
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-1155426926282292524
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#10

G.Laborde#15

G.Laborde#5

G.Laborde#33

G.Laborde#20

G.Laborde#31

G.Laborde#19

G.Laborde#64

G.Laborde#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Toulouse FC
OGC Nice0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
Toulouse FC0 - 2
OGC Nice
OGC Nice3 - 0
Toulouse FC
OGC Nice1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC4 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Hauts Lyonnais0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Monaco2 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
Paris Saint Germain3 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice2 - 0
Marseille
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Bastia0 - 1
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
USC Cortenais1 - 1
OGC Nice
Montpellier Hérault SC2 - 2
OGC Nice
Union Saint-Gilloise2 - 1
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#11#20#30#42#57#60#70
OGC Nice
#11#21#30#42#52#60#70
Stade Brestois 29
FC Nantes
Angers SCO
Havre Athletic Club