USL Championship09:00 ngày 15/03/2026

Oakland Roots
2 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốNew Mexico United
5Chỉ số 215
36Chỉ số 2564
12Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
3Chỉ số 225
0Chỉ số 29
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-233205342312647977
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Fisher#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Bettache#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bettache#15
F.Bettache#11

F.Bettache#99
F.Bettache#59
F.Bettache#44

F.Bettache#1
F.Bettache#42
F.Bettache#19

F.Bettache#8
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113191643156521710
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#9

G.Hurst#29

G.Hurst#56
G.Hurst#23

G.Hurst#2

G.Hurst#17

G.Hurst#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
Oakland Roots1 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Lexington
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
El Paso Locomotive FC4 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Colorado Rapids II
New Mexico United1 - 4
Louisville City FC
Tulsa Roughneck3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Orange County SC
New Mexico United2 - 0
San Antonio
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#12#21#30#43#50#60#70
New Mexico United
#11#20#30#41#59#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Sacramento Republic FC
Colorado Springs