USL Championship10:00 ngày 08/03/2026

Monterey Bay FC
0 - 1

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốOakland Roots
5Chỉ số 213
1Chỉ số 23
3Chỉ số 222
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2466
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-4-31232256418311817
Đội hình xuất phát

F.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Talabi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Malešević#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

stuart ritchie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Wesley Leggett#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

g.lomtadze#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Glasgow#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Glasgow#20
O.Glasgow#30
O.Glasgow#28
O.Glasgow#29

O.Glasgow#23
O.Glasgow#31

O.Glasgow#22

O.Glasgow#41
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-133203452312476779
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Fisher#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Wilson#11
P.Wilson#44

P.Wilson#8

P.Wilson#15
P.Wilson#19

P.Wilson#1

P.Wilson#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 3
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 3
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies4 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Lexington
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#10#20#30#44#51#60#70
Oakland Roots
#11#20#30#41#53#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Orange County SC