USL Championship09:00 ngày 09/11/2025

New Mexico United
2 - 1

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốOrange County SC
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2449
9Chỉ số 227
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
128Chỉ số 2389
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1131242231961121517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#7

G.Hurst#1

G.Hurst#16

G.Hurst#23

G.Hurst#29
G.Hurst#79

G.Hurst#15

G.Hurst#24
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-216420231119271089
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pinto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Partida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Trager#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sylla#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#21

E.Zubak#5

E.Zubak#18

E.Zubak#33

E.Zubak#26

E.Zubak#28

E.Zubak#7

E.Zubak#15

E.Zubak#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 0
San Antonio
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Sacramento Republic FC0 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Indy Eleven
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#12#20#30#41#54#60#70
Orange County SC
#11#20#30#40#56#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Las Vegas Lights