USL Championship09:00 ngày 26/10/2025

Oakland Roots
3 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốLexington
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2477
100Chỉ số 23147
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 213
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-3-1-235541533186127797
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Prentice#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Prentice#1

W.Prentice#50

W.Prentice#3

W.Prentice#88
W.Prentice#57

W.Prentice#30

W.Prentice#45

W.Prentice#25

W.Prentice#22
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1123652281330331199
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

midence#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Forster Ajago#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Burke#80

Burke#31
Burke#72
Burke#18

Burke#71
Burke#15

Burke#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington2 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck3 - 0
Lexington
New Mexico United2 - 1
Lexington
Detroit City0 - 1
Lexington
Lexington1 - 1
Orange County SC
Lexington2 - 1
North Carolina
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#13#21#30#42#52#60#70
Lexington
#10#20#30#42#55#60#70
Louisville City FC
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Colorado Springs