USL Championship08:00 ngày 02/11/2025

New Mexico United
2 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốSan Antonio
80Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
6Chỉ số 214
35Chỉ số 2448
0Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1131242231961121517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#8
G.Hurst#79

G.Hurst#29

G.Hurst#15

G.Hurst#24

G.Hurst#7

G.Hurst#16

G.Hurst#1
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-112353414157181099
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N. Dollenmayer#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Patiño#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#70
S.Patiño#42

S.Patiño#2

S.Patiño#77
S.Patiño#13

S.Patiño#94

S.Patiño#8

S.Patiño#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio0 - 1
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United4 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 3
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
San Antonio
New Mexico United0 - 3
San Antonio
San Antonio2 - 1
New Mexico United
San Antonio1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit City
San Antonio0 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
Orange County SC1 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Loudoun United2 - 5
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
Detroit City1 - 1
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#12#21#30#42#50#60#70
San Antonio
#10#20#30#41#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights