USL Championship08:30 ngày 16/11/2025

Tulsa Roughneck
3 - 0

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 40
9Chỉ số 210
0Chỉ số 32
73Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 226
63Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 4-2-3-1161298153264218109
Đội hình xuất phát

T.Deric#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sousa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pierre#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Calheira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Calheira#22

T.Calheira#2

T.Calheira#91

T.Calheira#7

T.Calheira#19

T.Calheira#99

T.Calheira#47
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1131242231961121517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#23

G.Hurst#29

G.Hurst#15

G.Hurst#24

G.Hurst#7

G.Hurst#16

G.Hurst#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
New Mexico United
Tulsa Roughneck2 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Colorado Springs
Tulsa Roughneck3 - 0
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck3 - 0
Lexington
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Orange County SC
New Mexico United2 - 0
San Antonio
New Mexico United2 - 1
Rhode Island
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#13#21#30#40#51#60#70
New Mexico United
#10#20#30#42#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights