Hungary Fizz Liga01:00 ngày 09/08/2025

Kazincbarcika
1 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2449
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 213
6Chỉ số 22
8Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
90Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
2531042152318387761
Đội hình xuất phát

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Major#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Schuszter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sós#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szabó#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Gyollai#78

D.Gyollai#11

D.Gyollai#5

D.Gyollai#17

D.Gyollai#7
D.Gyollai#24
D.Gyollai#66

D.Gyollai#32
D.Gyollai#30
D.Gyollai#72

D.Gyollai#70
Debreceni VSC
87742619310961517
Đội hình xuất phát

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Costa#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Barany#95

D.Barany#13
D.Barany#2

D.Barany#99

D.Barany#90

D.Barany#14

D.Barany#11

D.Barany#49

D.Barany#16

D.Barany#86
D.Barany#21
D.Barany#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC3 - 3
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC0 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Kazincbarcika
Debreceni VSC1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 5
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Tatran Presov2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Monori SE1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Budapest Honved FC0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK Kosice
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#21#30#42#56#60#70
Debreceni VSC
#12#21#30#43#52#60#70
Győri ETO FC
Diosgyor VTK
Ujpest FC
Nyiregyhaza