Netherlands Tweede Divisie00:30 ngày 10/05/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
1 - 4

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốQuick Boys
42Chỉ số 2452
5Chỉ số 2214
34Chỉ số 2566
80Chỉ số 2392
0Chỉ số 81
0Chỉ số 212
1Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31543210687911
Đội hình xuất phát

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Mulumba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Olivier van Zijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.vanWageningen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.vianello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Viggo Guit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.elDahri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Bais#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Seedorf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Santos#12
A. Santos#14

A. Santos#19

A. Santos#16
A. Santos#17

A. Santos#18

A. Santos#20
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32323251516624271911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Junte#1

R.Junte#12
R.Junte#34
R.Junte#21
R.Junte#32
R.Junte#10
R.Junte#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 0
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Quick Boys0 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
De Treffers
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
ACV Assen3 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Spakenburg
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#20#31#42#50#60#70
Quick Boys
#14#22#30#41#512#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam