Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 23/02/2025

ADO '20
1 - 4

Jong Sparta Rotterdam Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốJong Sparta Rotterdam Youth
89Chỉ số 2386
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 224
1Chỉ số 213
0Chỉ số 30
40Chỉ số 2450
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-2-3-1222753615163092926
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Volkers#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Wilffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Kaaijmolen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D. George#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Groothusen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Stezo Esham Knott#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Stezo Esham Knott#1

Stezo Esham Knott#28
Stezo Esham Knott#10
Stezo Esham Knott#4
Stezo Esham Knott#14
Stezo Esham Knott#17
Stezo Esham Knott#2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31245310687911
Đội hình xuất phát

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.vianello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.deLigt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G. Vianello#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Timo Borrie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.vanWageningen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.elDahri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oufkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Quincy·Hoeve#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Santos#18
A. Santos#15
A. Santos#20

A. Santos#14
A. Santos#19
A. Santos#16
A. Santos#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
ADO '20
ADO '201 - 5
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 1
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Spakenburg4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 1
Barendrecht
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
ACV Assen3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#11#21#30#40#53#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
#14#22#30#40#52#60#70
Rijnsburgse Boys