Slovenia 1.Liga19:00 ngày 02/02/2025

NK Olimpija Ljubljana
5 - 0

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốND Primorje
77Chỉ số 2420
4Chỉ số 221
72Chỉ số 2528
117Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
7Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-1-4-169214173341016181127
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Á.Blanco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#15

A.M.Tamm#23

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#99

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#9

A.M.Tamm#36
A.M.Tamm#33

A.M.Tamm#19

A.M.Tamm#6

A.M.Tamm#24
ND Primorje
Sơ đồ 4-2-3-1124131651131171091
Đội hình xuất phát

J.Posavec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Miha dobnikar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Elias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Babin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Edvin suljanovic#0

Edvin suljanovic#20

Edvin suljanovic#23
Edvin suljanovic#28

Edvin suljanovic#80

Edvin suljanovic#32
Edvin suljanovic#3

Edvin suljanovic#22
Edvin suljanovic#21

Edvin suljanovic#9
Edvin suljanovic#81
Edvin suljanovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana4 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ND Primorje
ND Primorje5 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 3
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje2 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
Larne FC
NS Mura0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
HJK Helsinki0 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
Rijeka1 - 1
ND Primorje
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 0
NS Mura
ND Primorje2 - 0
Maribor
ND Primorje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 0
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#15#22#30#42#56#60#70
ND Primorje
#10#20#32#44#51#60#70
FC Koper
NK Nafta 1903