UEFA Europa Conference League03:00 ngày 14/02/2025

Borac Banja Luka
1 - 0

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac Banja LukaChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
14Chỉ số 228
56Chỉ số 2439
104Chỉ số 2394
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 80
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Banja Luka
Sơ đồ 4-2-3-11320224165327987799
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Kvržić#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zorić#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Despotović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Despotović#30

D.Despotović#31

D.Despotović#14

D.Despotović#22

D.Despotović#10

D.Despotović#23

D.Despotović#18

D.Despotović#1

D.Despotović#19

D.Despotović#4

D.Despotović#49
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-4-269214173111634181027
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Blanco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Brest#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Florucz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#23

A.M.Tamm#15

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#99

A.M.Tamm#36

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#9

A.M.Tamm#19

A.M.Tamm#24

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Borac Banja Luka3 - 0
NK Celik Zenica
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 0
FK Andijon
Borac Banja Luka1 - 0
Muras United FC
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka0 - 0
Omonia Nicosia FC
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
Shamrock Rovers3 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka0 - 1
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
Larne FC
NS Mura0 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Banja Luka
#11#20#30#41#59#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#10#20#31#42#51#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
NK Publikum Celje
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
LASK Linz
CS Petrocub