Slovenia 1.Liga23:30 ngày 16/02/2025

NK Olimpija Ljubljana
3 - 0

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốNK Nafta 1903
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
176Chỉ số 23112
92Chỉ số 2465
2Chỉ số 226
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-4-1-169814211723624998819
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pinto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Boultam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Durdov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Durdov#11

I.Durdov#18

I.Durdov#16

I.Durdov#34
I.Durdov#33

I.Durdov#36

I.Durdov#10

I.Durdov#9

I.Durdov#22

I.Durdov#15

I.Durdov#2

I.Durdov#27
NK Nafta 1903
Sơ đồ 4-4-23122598350186177723
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Z.Kalnoki#41
K.Z.Kalnoki#43

K.Z.Kalnoki#90

K.Z.Kalnoki#4
K.Z.Kalnoki#25
K.Z.Kalnoki#9

K.Z.Kalnoki#26
K.Z.Kalnoki#10

K.Z.Kalnoki#8
K.Z.Kalnoki#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19030 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta 19030 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 1
NK Nafta 1903
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 6
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta 19031 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 2
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#13#21#30#41#54#60#70
NK Nafta 1903
#10#20#31#43#53#60#70