Slovenia 1.Liga21:00 ngày 16/02/2025

NS Mura
0 - 0

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốNK Publikum Celje
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23152
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
68Chỉ số 24100
6Chỉ số 213
0Chỉ số 30
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 5-3-21326934531077302529
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Decoene#93 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Julardžija#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vizinger#6

D.Vizinger#99

D.Vizinger#11
D.Vizinger#33
D.Vizinger#70

D.Vizinger#24

D.Vizinger#17
D.Vizinger#71
D.Vizinger#21
D.Vizinger#28

D.Vizinger#16
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-1-4-112706325997310111630
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sorensen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Í.Eguaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#19

S.Edmilson#88

S.Edmilson#41

S.Edmilson#22

S.Edmilson#81

S.Edmilson#7

S.Edmilson#5

S.Edmilson#47

S.Edmilson#23

S.Edmilson#2

S.Edmilson#4

S.Edmilson#44

S.Edmilson#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje4 - 3
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Publikum Celje
NS Mura1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje5 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura3 - 1
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
ND Beltinci3 - 2
NS Mura
NK Domžale0 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Aluminij1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
NS Mura3 - 3
FC Lokomotive Leipzig
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
NS Mura1 - 3
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
Pafos FC2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#10#20#30#40#56#60#70
NK Publikum Celje
#10#20#30#40#54#60#70
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje
NK Radomlje