Slovenia 1.Liga21:00 ngày 02/02/2025

NS Mura
0 - 0

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốNK Nafta 1903
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
122Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2470
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 214
5Chỉ số 23
7Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 4-2-3-1133045377619182917
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
bezerra diogo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Julardžija#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Maroša#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Maroša#25
A.Maroša#33
A.Maroša#28

A.Maroša#26

A.Maroša#31
A.Maroša#99

A.Maroša#8
A.Maroša#12

A.Maroša#24
A.Maroša#70
A.Maroša#27

A.Maroša#22
A.Maroša#97
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-19029822537768925
Đội hình xuất phát

Zsombor·Senko#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
milan klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kljun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kljun#26
T.Kljun#10

T.Kljun#50

T.Kljun#18
T.Kljun#23

T.Kljun#17
T.Kljun#12

T.Kljun#4
T.Kljun#7
T.Kljun#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19030 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
NS Mura
NK Nafta 19030 - 3
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NK Aluminij1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
NS Mura3 - 3
FC Lokomotive Leipzig
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
NS Mura1 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 4
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
NK Videm0 - 3
NK Nafta 1903
ND Primorje1 - 1
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#10#20#30#41#55#60#70
NK Nafta 1903
#10#20#30#41#53#60#70