Croatian First Football League18:45 ngày 23/05/2026

NK Dugopolje
0 - 3

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốRudes
75Chỉ số 2451
137Chỉ số 2392
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
2Chỉ số 214
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
134271011227172328
Đội hình xuất phát

T.Tomic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelo kordic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kurtović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko tudor#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Caktaš#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zdunic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antunović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip balic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Trajkov#21

D.Trajkov#20

D.Trajkov#25

D.Trajkov#9
D.Trajkov#16

D.Trajkov#5

D.Trajkov#30
D.Trajkov#8
D.Trajkov#18
Rudes
9543773028241011829
Đội hình xuất phát

L.Rogić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka popovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

duje korac#9
duje korac#89
duje korac#19
duje korac#22

duje korac#17

duje korac#14

duje korac#1

duje korac#20
duje korac#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dugopolje
Rudes1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 2
Rudes
Rudes4 - 0
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Sesvete1 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 2
Bijelo Brdo
NK Dugopolje2 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje4 - 3
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
NK Opatija3 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
NK Jarun
NK Dugopolje2 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes2 - 3
HNK Cibalia
Karlovac0 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#10#20#31#41#56#60#70
Rudes
#13#22#30#40#51#60#70