Croatian First Football League18:45 ngày 02/05/2026

Rudes
1 - 1

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Dubrava
1Chỉ số 33
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2454
16Chỉ số 225
63Chỉ số 2537
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
129Chỉ số 23117
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
892843241113082977
Đội hình xuất phát
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Poldrugac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka popovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ivor ribar#19

Ivor ribar#95

Ivor ribar#20
Ivor ribar#5

Ivor ribar#9
Ivor ribar#6

Ivor ribar#17

Ivor ribar#7
Ivor ribar#22
NK Dubrava
1412221535911428
Đội hình xuất phát

Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josip cundekovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dominic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim shettima#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ante matic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan milicevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matija tunjic#18
matija tunjic#7
matija tunjic#13

matija tunjic#27
matija tunjic#24
matija tunjic#26
matija tunjic#1
matija tunjic#20
matija tunjic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
Rudes
NK Dubrava1 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 4
Rudes
NK Dubrava1 - 1
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
Rudes4 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava1 - 3
NK Sesvete
NK Dugopolje4 - 3
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
HNK Cibalia
NK Dubrava1 - 2
Bijelo Brdo
Karlovac5 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava1 - 3
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dubrava
NK Sesvete2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 1
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#21#30#41#510#60#70
NK Dubrava
#11#20#30#43#54#60#70